假天 jiǎ tiān · giả thiên Hán Việt: giả thiên · Pinyin: jiǎ tiān Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 天 (thiên)Pinyinjiǎ tiānHán Việtgiả thiênCấu tạo假 + 天 · giả + thiên nghĩa thành phần: giả + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹齐天。谓象天那样。Tân Hoa Tự Điển 1.犹齐天。谓象天那样。