假頭 jiǎ tóu · giả đầu Hán Việt: giả đầu · Pinyin: jiǎ tóu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 頭 (đầu)Pinyinjiǎ tóuHán Việtgiả đầuCấu tạo假 + 頭 · giả + đầu nghĩa thành phần: giả + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即假面; 即假髻。Tân Hoa Tự Điển 1.即假面。 2.即假髻。