假妝 jiǎ zhuāng · giả trang Hán Việt: giả trang · Pinyin: jiǎ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 妝 (trang)Pinyinjiǎ zhuāngHán Việtgiả trangCấu tạo假 + 妝 · giả + trang nghĩa thành phần: giả + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假装,故意表现出一种动作或情况来掩饰真相; 假扮。Tân Hoa Tự Điển 1.假装,故意表现出一种动作或情况来掩饰真相。 2.假扮。