假威 jiǎ wēi · giả uy Hán Việt: giả uy · Pinyin: jiǎ wēi Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 威 (uy)Pinyinjiǎ wēiHán Việtgiả uyCấu tạo假 + 威 · giả + uy nghĩa thành phần: giả + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言狐假虎威。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言狐假虎威。