假孕 giả dựng Hán Việt: giả dựng Tổng quan sự thụ thai giả Cấu tạo: 假 (giả) + 孕 (dựng)Hán Việtgiả dựngCấu tạo假 + 孕 · giả + dựng nghĩa thành phần: giả + dựng Nghĩa ViệtCihui sự thụ thai giả