假寧 jiǎ níng · giả ninh Hán Việt: giả ninh · Pinyin: jiǎ níng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 寧 (ninh)Pinyinjiǎ níngHán Việtgiả ninhCấu tạo假 + 寧 · giả + ninh nghĩa thành phần: giả + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休假回家省亲。Tân Hoa Tự Điển 1.休假回家省亲。