假守 jiǎ shǒu · giả thủ Hán Việt: giả thủ · Pinyin: jiǎ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 守 (thủ)Pinyinjiǎ shǒuHán Việtgiả thủCấu tạo假 + 守 · giả + thủ nghĩa thành phần: giả + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时称权宜派遣而非正式任命的地方官。Tân Hoa Tự Điển 1.古时称权宜派遣而非正式任命的地方官。