假寵 jiǎ chǒng · giả sủng Hán Việt: giả sủng · Pinyin: jiǎ chǒng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 寵 (sủng)Pinyinjiǎ chǒngHán Việtgiả sủngCấu tạo假 + 寵 · giả + sủng nghĩa thành phần: giả + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭藉威望地位。Tân Hoa Tự Điển 1.凭藉威望地位。