假寧 jiǎ níng · giả ninh Hán Việt: giả ninh · Pinyin: jiǎ níng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 寧 (ninh)Pinyinjiǎ níngHán Việtgiả ninhCấu tạo假 + 寧 · giả + ninh nghĩa thành phần: giả + ninh