假對

jiǎ duì giả đối

Hán Việt: giả đối · Pinyin: jiǎ duì

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗文对偶中的借对。即内容虽不成对偶但字面却成对偶,或谐声而成对偶者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文对偶中的借对。即内容虽不成对偶但字面却成对偶,或谐声而成对偶者。