假封 jiǎ fēng · giả phong Hán Việt: giả phong · Pinyin: jiǎ fēng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 封 (phong)Pinyinjiǎ fēngHán Việtgiả phongCấu tạo假 + 封 · giả + phong nghĩa thành phần: giả + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非正式的封拜。Tân Hoa Tự Điển 1.非正式的封拜。