假底
giả để
Hán Việt: giả để
Tổng quan
đáy giả (ở tủ, hòm... dưới đó còn có một ngăn bí mật)
Nghĩa
Việt
- Cihui đáy giả (ở tủ, hòm... dưới đó còn có một ngăn bí mật)
Eng
- Cihui 假底 iǎdǐ n. false bottom
Hán Việt: giả để
đáy giả (ở tủ, hòm... dưới đó còn có một ngăn bí mật)