假開 jiǎ kāi · giả khai Hán Việt: giả khai · Pinyin: jiǎ kāi Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 開 (khai)Pinyinjiǎ kāiHán Việtgiả khaiCấu tạo假 + 開 · giả + khai nghĩa thành phần: giả + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假期之后。Tân Hoa Tự Điển 1.假期之后。