假形 jiǎ xíng · giả hình Hán Việt: giả hình · Pinyin: jiǎ xíng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 形 (hình)Pinyinjiǎ xíngHán Việtgiả hìnhCấu tạo假 + 形 · giả + hình nghĩa thành phần: giả + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 托身;化身。Tân Hoa Tự Điển 1.托身;化身。