假憩 jiǎ qì · giả khế Hán Việt: giả khế · Pinyin: jiǎ qì Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 憩 (khế)Pinyinjiǎ qìHán Việtgiả khếCấu tạo假 + 憩 · giả + khế nghĩa thành phần: giả + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂时休息。Tân Hoa Tự Điển 1.暂时休息。