假拱

jiǎ gǒng giả củng

Hán Việt: giả củng · Pinyin: jiǎ gǒng

Tổng quan

vòm mù | vòm giả

Cấu tạo: (giả) + (củng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòm mù | vòm giả

Eng

  • CC-CEDICT blind arch|false arch
  • Cihui blind arch; false arch