假捏 giả niết Hán Việt: giả niết Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 捏 (niết)Hán Việtgiả niếtCấu tạo假 + 捏 · giả + niết nghĩa thành phần: giả + niết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 假造。元.石君寶《秋胡戲妻》第四折:「元來那廝假捏流言,奪人妻女,左右與我拿下,送到鉅野縣去,問他一個重重罪名。」