假易 jiǎ yì · giả dịch Hán Việt: giả dịch · Pinyin: jiǎ yì Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 易 (dịch)Pinyinjiǎ yìHán Việtgiả dịchCấu tạo假 + 易 · giả + dịch nghĩa thành phần: giả + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽纵;宽容。Tân Hoa Tự Điển 1.宽纵;宽容。