假期
giả kì
Hán Việt: giả kì · Pinyin: jià qī
Tổng quan
kỳ nghỉ hời gian nghỉ việc. Cũng nói là Giả hạn. giả kì giả kì ☆Thời gian nghỉ việc. Cũng nói là Giả hạn.
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ nghỉ hời gian nghỉ việc. Cũng nói là Giả hạn. giả kì giả kì ☆Thời gian nghỉ việc. Cũng nói là Giả hạn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放假或告假的時期。《醒世恆言.卷二.三孝廉讓產立高名》:「如此三月,假期已滿,晏、普不忍與哥哥分別,各要納還官誥。」也稱為「假日」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放假或休假的时期。
Eng
- CC-CEDICT vacation
- Cihui vacation