假條

jià tiáo giả điều

Hán Việt: giả điều · Pinyin: jià tiáo

Tổng quan

đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học) | giấy xin phép | LT:張|张

Cấu tạo: (giả) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học) | giấy xin phép | LT:張|张

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)写明请假理由和期限的纸条子。

Eng

  • CC-CEDICT leave of absence request (from work or school)|excuse note|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui leave of absence request (from work or school); excuse note; CL:張|张