假果

jiǎ guǒ giả quả

Hán Việt: giả quả · Pinyin: jiǎ guǒ

Tổng quan

quả giả

Cấu tạo: (giả) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 果實不單純由子房發育而成,而是由花的其他部分如花托或花萼等共同形成。如梨、蘋果、無花果等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果实的食用部分不是子房壁发育而成,而是花托或萼发育而成的叫作假果,如梨、苹果、无花果、桑葚等。

Eng

  • Cihui 假果 iǎguǒ n. <bot.> pseudocarp; spurious fruit M:ge/²zhī