假样
giả dạng
Hán Việt: giả dạng
Tổng quan
àm ra hình dáng giống người khác. giả dạng giả dạng ☆Làm ra hình dáng giống người khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui àm ra hình dáng giống người khác. giả dạng giả dạng ☆Làm ra hình dáng giống người khác.