假樓

jiǎ lóu giả lâu

Hán Việt: giả lâu · Pinyin: jiǎ lóu

Tổng quan

tầng xép (giữa tầng một và tầng hai)

Cấu tạo: (giả) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng xép (giữa tầng một và tầng hai)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伪装的望楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伪装的望楼。