假樂 jiǎ lè · giả nhạc Hán Việt: giả nhạc · Pinyin: jiǎ lè Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 樂 (nhạc)Pinyinjiǎ lèHán Việtgiả nhạcCấu tạo假 + 樂 · giả + nhạc nghĩa thành phần: giả + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.大雅》的篇名。共四章。根據〈詩序〉:「假樂,嘉成王也。」首章二句為:「假樂君子,顯顯令德。」