假母
giả mẫu
Hán Việt: giả mẫu · Pinyin: jiǎ mǔ
Tổng quan
à mẹ nuôi, vú nuôi. giả mẫu giả mẫu ☆Bà mẹ nuôi, vú nuôi.
Nghĩa
Việt
- Cihui à mẹ nuôi, vú nuôi. giả mẫu giả mẫu ☆Bà mẹ nuôi, vú nuôi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 继母﹑乳母或庶母; 义母; 指鸨母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.继母﹑乳母或庶母。 2.义母。 3.指鸨母。