假求 jiǎ qiú · giả cầu Hán Việt: giả cầu · Pinyin: jiǎ qiú Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 求 (cầu)Pinyinjiǎ qiúHán Việtgiả cầuCấu tạo假 + 求 · giả + cầu nghĩa thành phần: giả + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借贷求助。Tân Hoa Tự Điển 1.借贷求助。