假塗 jiǎ tú · giả đồ Hán Việt: giả đồ · Pinyin: jiǎ tú Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 塗 (đồ)Pinyinjiǎ túHán Việtgiả đồCấu tạo假 + 塗 · giả + đồ nghĩa thành phần: giả + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"假涂"。