假滲碳 giả sấm thán Hán Việt: giả sấm thán Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 滲 (sấm) + 碳 (thán)Hán Việtgiả sấm thánCấu tạo假 + 滲 + 碳 · giả + sấm + thán nghĩa thành phần: giả + sấm + thán Nghĩa EngCihui pseudocarburizing