假漆 giả tất Hán Việt: giả tất Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 漆 (tất)Hán Việtgiả tấtCấu tạo假 + 漆 · giả + tất nghĩa thành phần: giả + tất Nghĩa EngCihui 假漆 iǎqī n. varnish