假牙

jiǎ yá giả nha

Hán Việt: giả nha · Pinyin: jiǎ yá

Tổng quan

răng giả | hàm răng giả

Cấu tạo: (giả) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng giả | hàm răng giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義齒。如:「他滿口都是假牙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙齿脱落或拔除后镶上的牙,多用瓷或塑料等制成。

Eng

  • CC-CEDICT false teeth|dentures
  • Cihui false teeth; dentures