假物 jiǎ wù · giả vật Hán Việt: giả vật · Pinyin: jiǎ wù Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 物 (vật)Pinyinjiǎ wùHán Việtgiả vậtCấu tạo假 + 物 · giả + vật nghĩa thành phần: giả + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借用事物; 假造的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.借用事物。 2.假造的东西。