假球

jiǎ qiú giả cầu

Hán Việt: giả cầu · Pinyin: jiǎ qiú

Tổng quan

dàn xếp tỉ số

Cấu tạo: (giả) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dàn xếp tỉ số

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 球类比赛的双方在比赛中通同作弊,弄虚作假,叫打假球。

Eng

  • CC-CEDICT match-fixing; a fixed match
  • Cihui match-fixing; a fixed match