假癌 giả nham Hán Việt: giả nham Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 癌 (nham)Hán Việtgiả nhamCấu tạo假 + 癌 · giả + nham nghĩa thành phần: giả + nham Nghĩa EngCihui pseudocarcinoma