假皮
giả bì
Hán Việt: giả bì
Tổng quan
da giả da hoá học (làm bằng giấy) da giả; bì giả
Nghĩa
Việt
- Cihui da giả da hoá học (làm bằng giấy) da giả; bì giả
Eng
- Cihui 假皮 iǎpí n. imitation leather M:²kuài/¹zhāng
Hán Việt: giả bì
da giả da hoá học (làm bằng giấy) da giả; bì giả