假碼 giả mã Hán Việt: giả mã Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 碼 (mã)Hán Việtgiả mãCấu tạo假 + 碼 · giả + mã nghĩa thành phần: giả + mã Nghĩa EngCihui pseudocode