假稅 jiǎ shuì · giả thuế Hán Việt: giả thuế · Pinyin: jiǎ shuì Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 稅 (thuế)Pinyinjiǎ shuìHán Việtgiả thuếCấu tạo假 + 稅 · giả + thuế nghĩa thành phần: giả + thuế