假穩 giả ổn Hán Việt: giả ổn Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 穩 (ổn)Hán Việtgiả ổnCấu tạo假 + 穩 · giả + ổn nghĩa thành phần: giả + ổn Nghĩa EngCihui pseudostationary