假突觸 giả đột xúc Hán Việt: giả đột xúc Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 突 (đột) + 觸 (xúc)Hán Việtgiả đột xúcCấu tạo假 + 突 + 觸 · giả + đột + xúc nghĩa thành phần: giả + đột + xúc Nghĩa EngCihui ephapse