假竊

jiǎ qiè giả thiết

Hán Việt: giả thiết · Pinyin: jiǎ qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僭伪的封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僭伪的封号。