假笄

giả kê

Hán Việt: giả kê

Tổng quan

óc giả của đàn bà. giả kê giả kê ☆Tóc giả của đàn bà.

Cấu tạo: (giả) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óc giả của đàn bà. giả kê giả kê ☆Tóc giả của đàn bà.