假笄 giả kê Hán Việt: giả kê Tổng quan Tóc giả của đàn bà Cấu tạo: 假 (giả) + 笄 (kê)Hán Việtgiả kêTừ loạidanhCấu tạo假 + 笄 · giả + kê nghĩa thành phần: giả + kê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tóc giả Từ liên quan Gần nghĩa假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像