假縫

giả phùng

Hán Việt: giả phùng

Tổng quan

phết mỡ lên (thịt quay), rót nến (vào khuôn làm nến), lược, khâu lược, đánh đòn

Cấu tạo: (giả) + (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phết mỡ lên (thịt quay), rót nến (vào khuôn làm nến), lược, khâu lược, đánh đòn