假署 jiǎ shǔ · giả thự Hán Việt: giả thự · Pinyin: jiǎ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 署 (thự)Pinyinjiǎ shǔHán Việtgiả thựCấu tạo假 + 署 · giả + thự nghĩa thành phần: giả + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓正式任命官职前暂时代理; 犹言伪授,伪职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓正式任命官职前暂时代理。 2.犹言伪授,伪职。