假翮

jiǎ hé giả cách

Hán Việt: giả cách · Pinyin: jiǎ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓暂时依附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓暂时依附。