假翮 jiǎ hé · giả cách Hán Việt: giả cách · Pinyin: jiǎ hé Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 翮 (cách)Pinyinjiǎ héHán Việtgiả cáchCấu tạo假 + 翮 · giả + cách nghĩa thành phần: giả + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暂时依附。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暂时依附。