假而 jiǎ ér · giả nhi Hán Việt: giả nhi · Pinyin: jiǎ ér Tổng quan nếu Cấu tạo: 假 (giả) + 而 (nhi)Pinyinjiǎ érHán Việtgiả nhiCấu tạo假 + 而 · giả + nhi nghĩa thành phần: giả + nhi Nghĩa ViệtCihui nếuMainlandTân Hoa Tự Điển 假如。Tân Hoa Tự Điển 1.假如。EngCC-CEDICT ifCihui if