假肢
giả chi
Hán Việt: giả chi · Pinyin: jiǎ zhī
Tổng quan
chi giả | chân tay giả
Nghĩa
Việt
- Cihui chi giả | chân tay giả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人工制作的上肢和下肢,供肢体有残疾的人使用。也叫义肢。
Eng
- CC-CEDICT artificial limb; prosthetic limb
- Cihui artificial limb; prosthetic limb