假胃 giả vị Hán Việt: giả vị Tổng quan dạ dày giả Cấu tạo: 假 (giả) + 胃 (vị)Hán Việtgiả vịCấu tạo假 + 胃 · giả + vị nghĩa thành phần: giả + vị Nghĩa ViệtCihui dạ dày giả