假花 giả hoa Hán Việt: giả hoa Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 花 (hoa)Hán Việtgiả hoaCấu tạo假 + 花 · giả + hoa nghĩa thành phần: giả + hoa Nghĩa EngCihui 假花 iǎhuā n. artificial flower M:²duǒ/⁵zhī