假葬

jiǎ zàng giả táng

Hán Việt: giả táng · Pinyin: jiǎ zàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (táng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"假墇"; 谓暂时浅埋以待改葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"假墇"。 2.谓暂时浅埋以待改葬。