假谛 giả đế Hán Việt: giả đế Tổng quan giả đế (術語)見三諦條。☸ Cấu tạo: 假 (giả) + 谛 (đế)Hán Việtgiả đếCấu tạo假 + 谛 · giả + đế nghĩa thành phần: giả + đế Nghĩa ViệtCihui giả đế (術語)見三諦條。☸