假譬 jiǎ pì · giả thí Hán Việt: giả thí · Pinyin: jiǎ pì Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 譬 (thí)Pinyinjiǎ pìHán Việtgiả thíCấu tạo假 + 譬 · giả + thí nghĩa thành phần: giả + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹借喻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹借喻。